|
2211
|
Học viện Ngân hàng - Phân viện Phú Yên |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV008 |
Phạm Thị Huyền |
7.3 |
Khá |
|
2212
|
Học viện Ngân hàng - Phân viện Phú Yên |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV007 |
Nguyễn Nhật Huy |
7.7 |
Khá |
|
2213
|
Học viện Ngân hàng - Phân viện Phú Yên |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV006 |
Lê Thùy Hưởng |
7 |
Khá |
|
2214
|
Học viện Ngân hàng - Phân viện Phú Yên |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV005 |
Nguyễn Thị Xuân Hương |
7.1 |
Khá |
|
2215
|
Học viện Ngân hàng - Phân viện Phú Yên |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV004 |
Lưu Mạnh Hùng |
7.2 |
Khá |
|
2216
|
Học viện Ngân hàng - Phân viện Phú Yên |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV003 |
Hồ Thị Khánh Hồng |
7.4 |
Khá |
|
2217
|
Học viện Ngân hàng - Phân viện Phú Yên |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV002 |
Nguyễn Chí Dũng |
7 |
Khá |
|
2218
|
Học viện Ngân hàng - Phân viện Phú Yên |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV001 |
Huỳnh Mai Anh |
7.2 |
Khá |
|
2219
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV261 |
Phạm Thị Kiều Trinh |
7.3 |
Khá |
|
2220
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV260 |
Hà Thị Trúc Phương |
6.5 |
Trung bình khá |