|
891
|
Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương Nha Trang |
08/8/2022 - 01/9/2022
|
SV230 |
Trương Thanh Phượng |
7 |
Khá |
|
892
|
Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương Nha Trang |
08/8/2022 - 01/9/2022
|
SV229 |
Nguyễn Thị Thu Phương |
7.1 |
Khá |
|
893
|
Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương Nha Trang |
08/8/2022 - 01/9/2022
|
SV228 |
Mang Thị Ngọc Oanh |
7.3 |
Khá |
|
894
|
Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương Nha Trang |
08/8/2022 - 01/9/2022
|
SV227 |
Nguyễn Thị Nhung |
7.3 |
Khá |
|
895
|
Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương Nha Trang |
08/8/2022 - 01/9/2022
|
SV226 |
Huỳnh Nguyễn Thùy Như |
7 |
Khá |
|
896
|
Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương Nha Trang |
08/8/2022 - 01/9/2022
|
SV225 |
Trần Thị Như Nguyệt |
7 |
Khá |
|
897
|
Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương Nha Trang |
08/8/2022 - 01/9/2022
|
SV224 |
Tro Thị Mỹ |
6.8 |
Trung bình khá |
|
898
|
Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương Nha Trang |
08/8/2022 - 01/9/2022
|
SV223 |
Nguyễn Thị Huyền My |
7.2 |
Khá |
|
899
|
Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương Nha Trang |
08/8/2022 - 01/9/2022
|
SV222 |
Ksor H Ka |
7.1 |
Khá |
|
900
|
Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương Nha Trang |
08/8/2022 - 01/9/2022
|
SV221 |
Huỳnh Thị Thúy Hương |
7.3 |
Khá |