|
751
|
Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương Nha Trang |
08/8/2022 - 01/9/2022
|
SV370 |
Trương Thị Y Nguyên |
7.4 |
Khá |
|
752
|
Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương Nha Trang |
08/8/2022 - 01/9/2022
|
SV369 |
Nguyễn Tuyết Nghi |
7.4 |
Khá |
|
753
|
Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương Nha Trang |
08/8/2022 - 01/9/2022
|
SV368 |
Hồ Kim Ngân |
7.2 |
Khá |
|
754
|
Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương Nha Trang |
08/8/2022 - 01/9/2022
|
SV367 |
Lê Thị Nga |
7.1 |
Khá |
|
755
|
Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương Nha Trang |
08/8/2022 - 01/9/2022
|
SV366 |
Nguyễn Hoài My |
7 |
Khá |
|
756
|
Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương Nha Trang |
08/8/2022 - 01/9/2022
|
SV365 |
Phan Thị Kim Mến |
7.7 |
Khá |
|
757
|
Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương Nha Trang |
08/8/2022 - 01/9/2022
|
SV364 |
Lường Thị Loan |
7.2 |
Khá |
|
758
|
Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương Nha Trang |
08/8/2022 - 01/9/2022
|
SV363 |
Trịnh Thị Kim Khánh |
7.3 |
Khá |
|
759
|
Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương Nha Trang |
08/8/2022 - 01/9/2022
|
SV362 |
Trịnh Huỳnh Kim Huyên |
7.2 |
Khá |
|
760
|
Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương Nha Trang |
08/8/2022 - 01/9/2022
|
SV361 |
Lê Trần Song Hương |
7.1 |
Khá |