|
1201
|
Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang |
03/10/2021 - 26/3/2022
|
SV342 |
Phạm Khang Chung |
6.9 |
Trung bình khá |
|
1202
|
Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang |
03/10/2021 - 26/3/2022
|
SV341 |
Huỳnh Lâm Minh |
6.7 |
Trung bình khá |
|
1203
|
Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang |
03/10/2021 - 26/3/2022
|
SV340 |
Trần Trung Nguyên |
5.8 |
Trung bình |
|
1204
|
Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang |
03/10/2021 - 26/3/2022
|
SV339 |
Nguyễn Công Tú |
6.1 |
Trung bình khá |
|
1205
|
Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang |
03/10/2021 - 26/3/2022
|
SV338 |
Trương Việt Hoàng |
6.7 |
Trung bình khá |
|
1206
|
Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang |
03/10/2021 - 26/3/2022
|
SV337 |
Lê Ngọc Cường |
5.8 |
Trung bình |
|
1207
|
Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang |
03/10/2021 - 26/3/2022
|
SV336 |
Bùi Trung Quốc |
6.6 |
Trung bình khá |
|
1208
|
Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang |
03/10/2021 - 26/3/2022
|
SV335 |
Nguyễn Ngọc Thịnh |
6.5 |
Trung bình khá |
|
1209
|
Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang |
03/10/2021 - 26/3/2022
|
SV334 |
Trần Tiến Long |
6.2 |
Trung bình khá |
|
1210
|
Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang |
03/10/2021 - 26/3/2022
|
SV333 |
Trần Cương |
6.2 |
Trung bình khá |