• -  :  :
STT Trường Khóa học Mã SV Họ tên Điểm Xếp loại
791 Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương Nha Trang 08/8/2022 - 01/9/2022 SV330 Nguyễn Thị Hồng Thi 6.6 Trung bình khá
792 Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương Nha Trang 08/8/2022 - 01/9/2022 SV329 Hồ Thị Thanh Thảo 7.3 Khá
793 Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương Nha Trang 08/8/2022 - 01/9/2022 SV328 Lê Thị Thành 7.6 Khá
794 Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương Nha Trang 08/8/2022 - 01/9/2022 SV327 Pi Năng Thị Tâm 7.1 Khá
795 Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương Nha Trang 08/8/2022 - 01/9/2022 SV326 Mang Thị Nhảo Tâm 7.3 Khá
796 Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương Nha Trang 08/8/2022 - 01/9/2022 SV325 Cadá Thị Tâm 6.2 Trung bình khá
797 Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương Nha Trang 08/8/2022 - 01/9/2022 SV324 Bùi Thị Mỹ Quyên 6.5 Trung bình khá
798 Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương Nha Trang 08/8/2022 - 01/9/2022 SV323 Phan Nguyễn Hà Phương 7.9 Khá
799 Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương Nha Trang 08/8/2022 - 01/9/2022 SV322 Nguyễn Lê Hà Phương 6.6 Trung bình khá
800 Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương Nha Trang 08/8/2022 - 01/9/2022 SV321 Thới Thị Ngọc Oanh 7.7 Khá